to boot

to boot

He received a bonus and a promotion to boot.

Định nghĩa

Trạng từ: Ngoài ra, thêm vào đó; hơn nữa. - "To boot" được dùng để nhấn mạnh một điều đó bổ sung, thường tích cực hoặc tiêu cực, giống như "còn nữa", "hơn thế nữa".

dụ sử dụng
  • (Anh ấy một nhạc tài năng, còn một ca sĩ tuyệt vời nữa.)
  • (Chiếc xe nhanh, đáng tin cậy, còn rẻ nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To boot" thường đứngcuối câu, sau một danh sách các phẩm chất hoặc đặc điểm, để thêm một yếu tố cuối cùng.
  • Có thể kết hợp với các từ nhấn mạnh khác như "as well" nhưng hiếm khi dùng trong văn nói trang trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Boot (danh từ): giày ống, hoặc hành động đá (không liên quan đến nghĩa "to boot").
  • Boot up (động từ): khởi động (máy tính).
Từ đồng nghĩa
  • Additionally: thêm vào đó.
  • Furthermore: hơn nữa.
  • Moreover: hơn thế nữa.
  • In addition: ngoài ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Boot out: đuổi ra, tống cổ.
    • They booted him out of the club for bad behavior. (Họ đã đuổi anh ta ra khỏi câu lạc bộ hành vi xấu.)
Thành ngữ liên quan
  • To get the boot: bị sa thải, bị đuổi việc.

    • He got the boot after missing too many deadlines. (Anh ấy bị sa thải sau khi bỏ lỡ quá nhiều hạn chót.)
  • To boot someone out: đuổi ai đó ra ngoài.

    • The manager booted the troublemaker out of the office. (Quản lý đã đuổi kẻ gây rối ra khỏi văn phòng.)